意想不到的經驗
ý tưởng bất đáo đích kinh nghiệm
Hán Việt: ý tưởng bất đáo đích kinh nghiệm · Pinyin: yì xiǎng bù dào de jīng yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 意 (ý) + 想 (tưởng) + 不 (bất) + 到 (đáo) + 的 (đích) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)