愛新覺羅努爾哈赤
ái tân giác la nỗ nhĩ cáp xích
Hán Việt: ái tân giác la nỗ nhĩ cáp xích · Pinyin: ài xīn jué luó nǔ ěr hā chì
Tổng quan
Cấu tạo: 愛 (ái) + 新 (tân) + 覺 (giác) + 羅 (la) + 努 (nỗ) + 爾 (nhĩ) + 哈 (cáp) + 赤 (xích)