愛燄

ái diễm

Hán Việt: ái diễm

Tổng quan

(術語)猶言慾火。梁簡文帝文曰:「業動心風,情漂愛燄。」☸

Cấu tạo: 爱 (ái) + 燄 (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)猶言慾火。梁簡文帝文曰:「業動心風,情漂愛燄。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

愛他 · 愛假 · 愛兒 · 愛剌 · 愛力 · 愛卿 · 愛友 · 愛名