愛糠

ái khang

Hán Việt: ái khang

Tổng quan

(譬喻)愛欲之糠。言愛欲之宜棄如糠也。智度論二十八曰:「諸聖人糠已脫。」☸

Cấu tạo: 爱 (ái) + 糠 (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)愛欲之糠。言愛欲之宜棄如糠也。智度論二十八曰:「諸聖人糠已脫。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

愛他 · 愛假 · 愛兒 · 愛剌 · 愛力 · 愛卿 · 愛友 · 愛名