愛繭 ái kiển Hán Việt: ái kiển Tổng quan (譬喻)愛欲之情,縛人使不自在,猶如蠶之吐絲束縛自身也。止觀五之三曰:「還以愛繭自纏。」☸ Cấu tạo: 爱 (ái) + 茧 (kiển)Hán Việtái kiểnCấu tạo爱 + 茧 · ái + kiển nghĩa thành phần: ái + kiển Nghĩa ViệtCihui (譬喻)愛欲之情,縛人使不自在,猶如蠶之吐絲束縛自身也。止觀五之三曰:「還以愛繭自纏。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa愛他 · 愛假 · 愛兒 · 愛剌 · 愛力 · 愛卿 · 愛友 · 愛名