愜快 qiè kuài·khiếp khoái Hán Việt: khiếp khoái · Pinyin: qiè kuài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"?快"。 2.满足,称心。 Cấu tạo: 愜 (khiếp) + 快 (khoái)Pinyinqiè kuàiHán Việtkhiếp khoáiCấu tạo愜 + 快 · khiếp + khoái nghĩa thành phần: khiếp + khoái Từ liên quan Gần nghĩa快樂 · 快书 · 快事 · 快件 · 快信 · 快充 · 快刀 · 快到