感覺神經性耳聾

gǎn jué shén jīng xìng ěr lóng cảm giác thần kinh tính nhĩ lung

Hán Việt: cảm giác thần kinh tính nhĩ lung · Pinyin: gǎn jué shén jīng xìng ěr lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (giác) + (thần) + (kinh) + (tính) + (nhĩ) + (lung)