愬訟 tố tụng Hán Việt: tố tụng Tổng quan Cấu tạo: 愬 (tố) + 讼 (tụng)Hán Việttố tụngCấu tạo愬 + 讼 · tố + tụng nghĩa thành phần: tố + tụng Từ liên quan Gần nghĩa訟師 · 訟庭 · 訟棍 · 訟費 · 讼师 · 讼案 · 讼棍 · 愬1.