愾惜

hi tích

Hán Việt: hi tích

Tổng quan

Cấu tạo: 忾 (hi) + 惜 (tích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

惜别 · 惜力 · 惜命 · 惜售 · 惜囊 · 惜才 · 惜福 · 惜綠