愾歎

hi thán

Hán Việt: hi thán

Tổng quan

Cấu tạo: 忾 (hi) + 叹 (thán)

Từ liên quan

Gần nghĩa

叹号 · 叹息 · 叹惋 · 叹惜 · 叹服 · 叹气 · 叹绝 · 叹羡