慓敢 Tổng quan Cấu tạo: 慓 + 敢 (cảm)Cấu tạo慓 + 敢 Từ liên quan Gần nghĩa慓悍 · 敢为 · 敢于 · 敢保 · 敢做 · 敢問 · 敢幹 · 敢当