慚丁 tàm đinh Hán Việt: tàm đinh Tổng quan Cấu tạo: 惭 (tàm) + 丁 (đinh)Hán Việttàm đinhCấu tạo惭 + 丁 · tàm + đinh nghĩa thành phần: tàm + đinh Từ liên quan Gần nghĩa丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁册 · 丁冬