慢性疲勞症候群

màn xìng pí láo zhèng hòu qún mạn tính bì lao chứng hậu quần

Hán Việt: mạn tính bì lao chứng hậu quần · Pinyin: màn xìng pí láo zhèng hòu qún

Tổng quan

hội chứng mệt mỏi mãn tính (CFS)

Cấu tạo: (mạn) + (tính) + (bì) + (lao) + (chứng) + (hậu) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hội chứng mệt mỏi mãn tính (CFS)

Eng

  • CC-CEDICT chronic fatigue syndrome (CFS)
  • Cihui chronic fatigue syndrome (CFS)