慢性骨盆疼痛綜合癥

màn xìng gǔ pén téng tòng zōng hé zhēng mạn tính cốt bồn đông thống tống hợp trưng

Hán Việt: mạn tính cốt bồn đông thống tống hợp trưng · Pinyin: màn xìng gǔ pén téng tòng zōng hé zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (tính) + (cốt) + (bồn) + (đông) + (thống) + (tống) + (hợp) + (trưng)