慫慂

túng dũng

Hán Việt: túng dũng

Tổng quan

Xúi giục. Như 恿 .☸

Cấu tạo: 怂 (túng) + 慂 (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Xúi giục. Như 恿 .☸

Eng

  • JMdict advice
  • JMdict recommendation
  • JMdict suggestion
  • JMdict inducement
  • JMdict persuasion

ja

  • JMdict 慫慂(しょうよう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

怂恿 · 怂恿者 · 怂兢 · 怂动 · 怂悀 · 慫兢 · 怂恿支持 · 怂恿某人