算力

suàn lìtoán lực

Hán Việt: toán lực · Pinyin: suàn lì

Tổng quan

sức mạnh tính toán

Cấu tạo: 算 (toán) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỷ lệ băm (khai thác tiền điện tử)
  • Tần suất từ sức mạnh tính toán , tỷ lệ băm (khai thác tiền điện tử)

Eng

  • Cihui computing power; hash rate (digital currency mining)
  • Tần suất từ computing power; hash rate (digital currency mining)

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝