慼言

thích ngôn

Hán Việt: thích ngôn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.忧戚的言词。

Cấu tạo: 戚 (thích) + 言 (ngôn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

戚友 · 戚属 · 戚戚 · 戚施 · 戚族 · 戚谊 · 戚里 · 言下