慾情

dục tình

Hán Việt: dục tình

Tổng quan

Lòng ham muốn về thú vui xác thịt trai gái

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.情欲。

Cấu tạo: 欲 (dục) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dục tình

Từ liên quan

Gần nghĩa

情义 · 情书 · 情事 · 情人 · 情仇 · 情份 · 情伤 · 情侣