憂鬱藍調合唱團
ưu úc lam điều hợp xướng đoàn
Hán Việt: ưu úc lam điều hợp xướng đoàn · Pinyin: yōu yù lán diào hé chàng tuán
Tổng quan
Cấu tạo: 憂 (ưu) + 鬱 (úc) + 藍 (lam) + 調 (điều) + 合 (hợp) + 唱 (xướng) + 團 (đoàn)
Hán Việt: ưu úc lam điều hợp xướng đoàn · Pinyin: yōu yù lán diào hé chàng tuán
Cấu tạo: 憂 (ưu) + 鬱 (úc) + 藍 (lam) + 調 (điều) + 合 (hợp) + 唱 (xướng) + 團 (đoàn)