憍梵 kiêu phạm Hán Việt: kiêu phạm Tổng quan (人名)憍梵波提之略。比丘名。☸ Cấu tạo: 憍 (kiêu) + 梵 (phạm)Hán Việtkiêu phạmCấu tạo憍 + 梵 · kiêu + phạm nghĩa thành phần: kiêu + phạm Nghĩa ViệtCihui (人名)憍梵波提之略。比丘名。☸Tần suất từ [bktd] kiêu phạm (人名)憍梵波提之略。比丘名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa憍梵波提 · 憍坑 · 憍尸 · 憍慢 · 梵乘 · 梵书 · 梵仙 · 梵住