憍坑

kiêu khanh

Hán Việt: kiêu khanh

Tổng quan

(術語)憍慢之深坑。智度論十八曰:「勝者墮憍坑,負者墜憂獄。」☸

Cấu tạo: 憍 (kiêu) + 坑 (khanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)憍慢之深坑。智度論十八曰:「勝者墮憍坑,負者墜憂獄。」☸
  • Tần suất từ [bktd] kiêu khanh (術語)憍慢之深坑。智度論十八曰:「勝者墮憍坑,負者墜憂獄。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

坑井 · 坑人 · 坑儒 · 坑口 · 坑坎 · 坑子 · 坑害 · 坑木