憍尸 kiêu thi Hán Việt: kiêu thi Tổng quan (衣服)衣名。見憍奢耶條。☸ Cấu tạo: 憍 (kiêu) + 屍 (thi)Hán Việtkiêu thiCấu tạo憍 + 屍 · kiêu + thi nghĩa thành phần: kiêu + thi Nghĩa ViệtCihui (衣服)衣名。見憍奢耶條。☸Tần suất từ [bktd] kiêu thi (衣服)衣名。見憍奢耶條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa憍尸迦 · 尸位 · 尸体 · 尸僵 · 尸利 · 尸块 · 尸城 · 尸布