憐悧

lián lìLIÊN LỢI

Hán Việt: LIÊN LỢI · Pinyin: lián lì

Tổng quan

Đầu óc sáng suốt, làm việc mau chóng nhẹ nhàng. Ta vẫn đọc trại là lanh lợi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.机灵; 聪明。 2.干净利落。

Cấu tạo: 憐 (liên) + 悧

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lanh lợi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.机灵; 聪明。 2.干净利落。

Eng

  • JMdict clever
  • JMdict bright
  • JMdict sharp
  • JMdict wise
  • JMdict intelligent
  • Cihui see 伶俐

ja

  • JMdict 怜悧(れいり)

Từ liên quan

Gần nghĩa

憐恤 · 憐憫 · 憐惜 · 憐愛 · 憐念 · 憐愍 · 憐才 · 怜1.