憤歎

phẫn thán

Hán Việt: phẫn thán

Tổng quan

Giận hờn than thở

Cấu tạo: 愤 (phẫn) + 叹 (thán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giận than

Từ liên quan

Gần nghĩa

叹号 · 叹息 · 叹惋 · 叹惜 · 叹服 · 叹气 · 叹绝 · 叹羡