懈墯 xiè duò Pinyin: xiè duò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"懈惰"。 Cấu tạo: 懈 (giải) + 墯Pinyinxiè duòCấu tạo懈 + 墯 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"懈惰"。 Từ liên quan Gần nghĩa懈弛 · 懈怠 · 懈惰 · 懈气 · 懈怠賊 · 懈慢國 · 懈慢界 · 懈慢邊地