懊喪

ào sàng áo tang

Hán Việt: áo tang · Pinyin: ào sàng

Tổng quan

chán nản | thất vọng | suy sụp

Cấu tạo: (áo) + (tang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chán nản | thất vọng | suy sụp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 失意而沮喪。南朝宋.劉義慶《世說新語.言語》:「鶴軒翥不復能飛,乃反顧翅,垂頭視之,如有懊喪意。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因事情不如意而情绪低落,精神不振:神情~。

Eng

  • CC-CEDICT dejected|despondent|depressed
  • Cihui dejected; despondent; depressed

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

后悔 · 懊恼 · 懊悔 · 沮丧 · 颓丧