懾剉 nhiếp tỏa Hán Việt: nhiếp tỏa Tổng quan Cấu tạo: 慑 (nhiếp) + 剉 (tỏa)Hán Việtnhiếp tỏaCấu tạo慑 + 剉 · nhiếp + tỏa nghĩa thành phần: nhiếp + tỏa Từ liên quan Gần nghĩa慑于 · 慑人 · 慑服 · 懾人 · 懾服 · 锉冰 · 锉尸 · 剉尸