慑人
nhiếp nhân
Hán Việt: nhiếp nhân · Pinyin: shè rén
Tổng quan
khiếp người
令人害怕。如:「看滾滾長江,驚濤拍岸,扣人心弦,大自然的力量真是懾人。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đáng sợ
- Google Alex v6 kinh hồn
- VietPhrases khiếp người
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 令人害怕。如:「看滾滾長江,驚濤拍岸,扣人心弦,大自然的力量真是懾人。」
Eng
- Cihui intimidating; fearsome/(fig.) awe-inspiring; breathtaking; stunning