锉冰

cuò bīngtỏa băng

Hán Việt: tỏa băng · Pinyin: cuò bīng

Tổng quan

món tráng miệng đá bào (Đài Loan)

Cấu tạo: 剉 (tỏa) + 冰 (băng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đá bào
  • Google Alex v6 kem đá bào
  • Tần suất từ món tráng miệng đá bào (Đài Loan)

Eng

  • Cihui shaved ice dessert (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冰丘 · 冰人 · 冰冷 · 冰冻 · 冰凉 · 冰凌 · 冰刀 · 冰原