戈壁蘇木貝爾省
qua bích tô mộc bối nhĩ tỉnh
Hán Việt: qua bích tô mộc bối nhĩ tỉnh · Pinyin: gē bì sū mù bèi ěr xǐng
Tổng quan
Cấu tạo: 戈 (qua) + 壁 (bích) + 蘇 (tô) + 木 (mộc) + 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 省 (tỉnh)
Hán Việt: qua bích tô mộc bối nhĩ tỉnh · Pinyin: gē bì sū mù bèi ěr xǐng
Cấu tạo: 戈 (qua) + 壁 (bích) + 蘇 (tô) + 木 (mộc) + 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 省 (tỉnh)