戈特弗裡德威廉
qua đặc phất lí đức uy liêm
Hán Việt: qua đặc phất lí đức uy liêm · Pinyin: gē tè fú lǐ dé wēi lián
Tổng quan
Cấu tạo: 戈 (qua) + 特 (đặc) + 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 威 (uy) + 廉 (liêm)
Hán Việt: qua đặc phất lí đức uy liêm · Pinyin: gē tè fú lǐ dé wēi lián
Cấu tạo: 戈 (qua) + 特 (đặc) + 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 威 (uy) + 廉 (liêm)