戈特弗裡德沙多
qua đặc phất lí đức sa đa
Hán Việt: qua đặc phất lí đức sa đa · Pinyin: gē tè fú lǐ dé shā duō
Tổng quan
Cấu tạo: 戈 (qua) + 特 (đặc) + 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 沙 (sa) + 多 (đa)
Hán Việt: qua đặc phất lí đức sa đa · Pinyin: gē tè fú lǐ dé shā duō
Cấu tạo: 戈 (qua) + 特 (đặc) + 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 沙 (sa) + 多 (đa)