成事不足,壞事有餘

chéng shì bù zú,huài shì yǒu yú

Pinyin: chéng shì bù zú,huài shì yǒu yú

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (sự) + (bất) + (túc) + + (hoại) + (sự) + (hữu) + (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成:成就;足:足够。指事情不但办不好,反而把事情弄坏。用于指责办事拙劣或故意不让事情办成的人。