成功贏來的尊敬

chéng gōng yíng lái dì zūn jìng thành công doanh lai đích tôn kính

Hán Việt: thành công doanh lai đích tôn kính · Pinyin: chéng gōng yíng lái dì zūn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (công) + (doanh) + (lai) + (đích) + (tôn) + (kính)