成对地

thành đối địa

Hán Việt: thành đối địa

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 對 (đối) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 theo cặp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in couples

Eng

  • Cihui in couples

Từ liên quan

Gần nghĩa

成对的 · 对地 · 成对 · 成对的东西 · 成对儿 · 成对照 · 对地攻击 · 对地观测