成績合格準予畢業

chéng jī hé gé zhǔn yǔ bì yè s thành tích hợp cách chuẩn dư tất nghiệp

Hán Việt: thành tích hợp cách chuẩn dư tất nghiệp · Pinyin: chéng jī hé gé zhǔn yǔ bì yè s

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (tích) + (hợp) + (cách) + (chuẩn) + (dư) + (tất) + (nghiệp)