煩惱無邊誓願斷

phiền não vô biên thệ nguyện đoạn

Hán Việt: phiền não vô biên thệ nguyện đoạn

Tổng quan

(術語)四弘誓願之一。誓願斷盡無邊之煩惱也。☸

Cấu tạo: 烦 (phiền) + 恼 (não) + 无 (vô) + 边 (biên) + 誓 (thệ) + 愿 (nguyện) + 断 (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)四弘誓願之一。誓願斷盡無邊之煩惱也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

煩惱 <cm> · 煩惱力 <cm> · 煩惱品 <cm> · 煩惱垢 <cm> · 煩惱濁 <cm> · 煩惱礙 <cm> · 煩惱種 <cm> · 煩惱纏 <cm>