我丟了我的手提包
ngã đâu liễu ngã đích thủ đề bao
Hán Việt: ngã đâu liễu ngã đích thủ đề bao · Pinyin: wǒ diū le wǒ de shǒutíbāo
Tổng quan
Cấu tạo: 我 (ngã) + 丟 (đâu) + 了 (liễu) + 我 (ngã) + 的 (đích) + 手 (thủ) + 提 (đề) + 包 (bao)
Nghĩa
Eng
- Cihui I lost my handbag