我對阿斯匹靈過敏

wǒ duì āsīpǐlíng guòmǐn ngã đối a tư thất linh quá mẫn

Hán Việt: ngã đối a tư thất linh quá mẫn · Pinyin: wǒ duì āsīpǐlíng guòmǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngã) + (đối) + (a) + (tư) + (thất) + (linh) + (quá) + (mẫn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui I'm allergic to aspirin