我所知道的康橋
ngã sở tri đạo đích khang kiều
Hán Việt: ngã sở tri đạo đích khang kiều · Pinyin: wǒ suǒ zhī dào de kāng qiáo
Tổng quan
Cấu tạo: 我 (ngã) + 所 (sở) + 知 (tri) + 道 (đạo) + 的 (đích) + 康 (khang) + 橋 (kiều)
Hán Việt: ngã sở tri đạo đích khang kiều · Pinyin: wǒ suǒ zhī dào de kāng qiáo
Cấu tạo: 我 (ngã) + 所 (sở) + 知 (tri) + 道 (đạo) + 的 (đích) + 康 (khang) + 橋 (kiều)