我打量起四週來
ngã đả lượng khởi tứ chu lai
Hán Việt: ngã đả lượng khởi tứ chu lai · Pinyin: wǒ dǎ liàng qǐ sì zhōu lái
Tổng quan
Cấu tạo: 我 (ngã) + 打 (đả) + 量 (lượng) + 起 (khởi) + 四 (tứ) + 週 (chu) + 來 (lai)
Hán Việt: ngã đả lượng khởi tứ chu lai · Pinyin: wǒ dǎ liàng qǐ sì zhōu lái
Cấu tạo: 我 (ngã) + 打 (đả) + 量 (lượng) + 起 (khởi) + 四 (tứ) + 週 (chu) + 來 (lai)