我站在十字路口

wǒ zhàn zài shí zì lù kǒu ngã trạm tại thập tự lộ khẩu

Hán Việt: ngã trạm tại thập tự lộ khẩu · Pinyin: wǒ zhàn zài shí zì lù kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngã) + (trạm) + (tại) + (thập) + (tự) + (lộ) + (khẩu)