我覺得你在撒謊
ngã giác đắc nhĩ tại tát hoang
Hán Việt: ngã giác đắc nhĩ tại tát hoang · Pinyin: wǒ jué dé nǐ zài sā huǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 我 (ngã) + 覺 (giác) + 得 (đắc) + 你 (nhĩ) + 在 (tại) + 撒 (tát) + 謊 (hoang)
Hán Việt: ngã giác đắc nhĩ tại tát hoang · Pinyin: wǒ jué dé nǐ zài sā huǎng
Cấu tạo: 我 (ngã) + 覺 (giác) + 得 (đắc) + 你 (nhĩ) + 在 (tại) + 撒 (tát) + 謊 (hoang)