戕杀 tường sát Hán Việt: tường sát Tổng quan giết Cấu tạo: 戕 (tường) + 殺 (sát)Hán Việttường sátTừ loạitínhCấu tạo戕 + 殺 · tường + sát nghĩa thành phần: tường + sát Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giếtTần suất từ giếtBiên soạn 戕殺 qiāngshā v. kill; butcherEngCihui 戕殺 qiāngshā v. kill; butcherTần suất từ 戕殺 qiāngshā v. kill; butcher Từ liên quan Gần nghĩa戕害 · 戕賊 · 戕贼 · 杀人 · 杀价 · 杀伐 · 杀伤 · 杀光