戗行 Tổng quan Cấu tạo: 戧 + 行 (hành)Từ loạitínhCấu tạo戧 + 行 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giật lấyBiên soạn 戧行 iāngháng <coll.> v. snatch/take away from sbEngCihui 戧行 iāngháng <coll.> v. snatch/take away from sb Từ liên quan Gần nghĩa戗风 · 行𢄂 · 行一 · 行业 · 行东 · 行为 · 行乐 · 行乞