戗风

qiāng fēng

Pinyin: qiāng fēng

Tổng quan

gió ngược

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.逆风。与风向相对。

Cấu tạo: 戧 + 風 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gió đối lập
  • Tần suất từ gió ngược , gió đối lập
  • Biên soạn 戧風 qiāngfēng v.o. 1. go against the wind 2. clash; be at loggerheads

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.逆风。与风向相对。

Eng

  • Cihui against the headwind
  • Tần suất từ 戧風 qiāngfēng v.o. 1. go against the wind 2. clash; be at loggerheads

Từ liên quan

Gần nghĩa

風乾 · 風人 · 風伯 · 風佰 · 風俗 · 風信 · 風儀 · 風光