戰爭受害者供養
chiến tranh thụ hại giả cung dưỡng
Hán Việt: chiến tranh thụ hại giả cung dưỡng · Pinyin: zhàn zhēng shòu hài zhě gōng yǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 受 (thụ) + 害 (hại) + 者 (giả) + 供 (cung) + 養 (dưỡng)