战争受害者供养

zhàn zhēng shòu hài zhě gōng yǎngchiến tranh thụ hại giả cung dưỡng

Hán Việt: chiến tranh thụ hại giả cung dưỡng · Pinyin: zhàn zhēng shòu hài zhě gōng yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 受 (thụ) + 害 (hại) + 者 (giả) + 供 (cung) + 養 (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trợ cấp nạn nhân

Đức

  • Handedict Kriegsopferversorgung

Từ liên quan

Gần nghĩa

供养死难者家属 · 供養 <cm> · 战争和战略问题 · 供養主 <cm> · 战争中受害的人们 · 战争歇斯底里 · 战争艺术概论 · 战争边缘政策