战术家

zhàn shù jiāchiến thuật gia

Hán Việt: chiến thuật gia · Pinyin: zhàn shù jiā

Tổng quan

nhà chiến thuật

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 術 (thuật) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà chiến thuật
  • Tần suất từ nhà chiến thuật
  • Biên soạn 戰術家 hànshùjiā n. <mil.> tactician M:²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tactician

Eng

  • Cihui 戰術家 hànshùjiā n. <mil.> tactician M:²wèi
  • Tần suất từ 戰術家 hànshùjiā n. <mil.> tactician M:²wèi

Đức

  • Handedict Taktiker

Từ liên quan

Gần nghĩa

战术的 · 战术 · 战术导弹 · 戰術 · 战术核武器 · 战术训练班 · 战术上 · 战术学