截发鋝藳 jié fā lüè gǎo·tiệt phát luyệt cảo Hán Việt: tiệt phát luyệt cảo · Pinyin: jié fā lüè gǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"截发留宾"。 Cấu tạo: 截 (tiệt) + 发 (phát) + 锊 (luyệt) + 藳 (cảo)Pinyinjié fā lüè gǎoHán Việttiệt phát luyệt cảoCấu tạo截 + 发 + 锊 + 藳 · tiệt + phát + luyệt + cảo nghĩa thành phần: tiệt + phát + luyệt + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"截发留宾"。 Từ liên quan Gần nghĩa截发剉穢 · 截发留宾 · 截发锉藳 · 截发剉稾 · 截发示信