截稿時間的壓力
tiệt cảo thì gian đích áp lực
Hán Việt: tiệt cảo thì gian đích áp lực · Pinyin: jié gǎo shí jiān de yā lì
Tổng quan
Cấu tạo: 截 (tiệt) + 稿 (cảo) + 時 (thì) + 間 (gian) + 的 (đích) + 壓 (áp) + 力 (lực)
Hán Việt: tiệt cảo thì gian đích áp lực · Pinyin: jié gǎo shí jiān de yā lì
Cấu tạo: 截 (tiệt) + 稿 (cảo) + 時 (thì) + 間 (gian) + 的 (đích) + 壓 (áp) + 力 (lực)